Bản dịch của từ 青乌 trong tiếng Anh
青乌

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青乌 (Danh từ)
Refers to '青乌子' — a legendary ancient geomancer/land assessor in Chinese tradition; a proper name for a figure associated with fengshui/land divination
1.指青乌子。传说中的古代堪舆家。
An honorific title for a geomancer or feng shui master; a complimentary name for someone who practices geomancy
2.为堪舆家的美称。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A classical term referring to geomancy/fortune-telling methods (kan-yu, fengshui/land‑divination); an archaic term for geomantic arts
3.指堪舆之术。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A general term for books on geomancy/feng shui (kan-yu), works discussing auspicious and inauspicious sites
4.泛指堪舆学的书籍。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A piece of land regarded as especially auspicious in feng shui; a coveted burial or dwelling site (feng shui 'dragon/treasure spot')
5.借指风水宝地。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Name of a bird: the crow (referring to the raven/crow family)
6.鸟名。即乌鸦。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A literary/archaic reference to the sun (as the golden crow that represents the sun)
7.借指太阳。太阳又称金乌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A compound Chinese surname (historical), attested in Han texts (e.g., Qingwu).
8.复姓。汉有青乌子。见汉应劭《风俗通.佚文》。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青乌
qīng
青
wū
乌
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
