Bản dịch của từ 青乌垄 trong tiếng Anh

青乌垄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青乌垄 (Danh từ)

qīng wū lǒng
01

Graveyard; burial ground

指墓地。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青乌垄

qīng

lǒng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
垄亩
垄亩之臣
垄作
垄墓
垄岗沙
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép