Bản dịch của từ 青乌经 trong tiếng Anh

青乌经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青乌经 (Danh từ)

qīng wū jīng
01

Qingwu Jing: a traditional text (or collection) attributed to Qingwuzi, later used as a general name for fengshui/geomancy writings — an old manual of burial and land-form divination.

相传青乌子着《相冢书》﹐后泛称堪舆学著作为“青乌经”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青乌经

qīng

jīng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép