Bản dịch của từ 青使 trong tiếng Anh

青使

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青使 (Danh từ)

qīng shǐ
01

Messenger (mythical), originally the blue bird sent by the Queen Mother of the West to fetch food or deliver messages; later: a messenger who conveys information

古代神话传说﹐西王母有三青鸟代为取食﹐又曾派青鸟向汉武帝报信。见《艺文类聚》卷九一引汉班固《汉武故事》。后因以“青使”指传送信息的使者。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青使

qīng

shǐ

使

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
使下
使不得
使不的
使不着
使主
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép