Bản dịch của từ 青光 trong tiếng Anh

青光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青光 (Danh từ)

qīng guāng
01

A pale greenish-blue glow; a faint greenish light (soft, glimmering greenish luminance).

1.绿荧荧的光色。

Ví dụ
02

A lamp that emits a pale green/blue light; a greenish lamp (i.e., '青灯')

2.借指发着绿荧荧光色的灯。即青灯。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The smooth, bluish-green skin/peel of bamboo; the glossy green bamboo sheath

4.指光滑的青竹皮。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

The color green/blue (a greenish hue); the character denotes 'green' or 'blue' in classical usage

3.指绿色。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Springtime; the bloom of youth or the bright days of spring

5.犹春光﹑光阴。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青光

qīng

guāng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
光临
光亮
光仪
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép