Bản dịch của từ 青兽 trong tiếng Anh

青兽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青兽 (Danh từ)

qīng shòu
01

A legendary beast (called Qingshou, also known as 'Shuangshuang')

1.传说中的兽名。也称双双。

Ví dụ
02

An animal-shaped ornament or motif (stylized beast) on ceremonial robes; decorative beast pattern on formal clothing

2.礼服上的蜼兽形的纹饰。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A range of verdant, extraordinary mountains; green and wondrous peaks

3.喻苍翠奇异的山岭。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青兽

qīng

shòu

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép