Bản dịch của từ 青凤 trong tiếng Anh
青凤

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青凤 (Danh từ)
A bird name (桐花凤), a specific species traditionally called a kind of phoenix-like or ornamental bird.
2.鸟名。即桐花凤。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A mythical blue/green bird (like the 'qingniao'), the messenger of the Queen Mother of the West
3.犹青鸟﹐传说中西王母的信使。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A phoenix-shaped hair ornament worn by women; a decorative headdress piece
4.指凤翘。妇女头上戴的一种发饰。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Literary/metaphorical term referring to green bamboo (literally “qing-feng” used to denote verdant bamboo) — a classical/literary name
5.喻绿竹。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A legendary phoenix of blue/green color — 'blue/green phoenix', one of the five-colored phoenixes in tradition
1.鸟名。传说中的五色凤之一。据《禽经》﹐凤有青凤﹑赤凤﹑黄凤﹑白凤﹑紫凤五色。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青凤
qīng
青
fèng
凤
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
