Bản dịch của từ 青台 trong tiếng Anh

青台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青台 (Danh từ)

qīng tái
01

A pavilion or tower painted/tinged blue/green; a splendid, ornate terrace colored blue

1.涂饰成青色的楼台。形容其华丽。

Ví dụ
02

A tavern or small entertainment house (old term for a singing-house or wine shop)

2.指歌楼酒馆。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The netherworld/grave realm; the place of the dead (underworld, yellow springs)

3.指泉台﹑黄泉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青台

qīng

tái

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
台下
台严
台中
台中市
台仆
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép