Bản dịch của từ 青史标名 trong tiếng Anh

青史标名

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青史标名 (Thành ngữ)

qīng shǐ biāo míng
01

To have one's name recorded in history; to leave a lasting honorable reputation

青史:史书。标:记下。在史书上记下姓名。比喻在历史上留下好的名声。亦作“青史留名”、“青史传名”、“青史名留”、“青史流芳”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青史标名

qīng

shǐ

biāo

míng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
史不絶书
史乘
史书
标下
标举
标书
标令
标仪
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép