Bản dịch của từ 青味 trong tiếng Anh

青味

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青味 (Danh từ)

qīng wèi
01

The fresh, green scent of plants and foliage; a clean, botanical aroma

花草树木的清新气味。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青味

qīng

wèi

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép