Bản dịch của từ 青土 trong tiếng Anh

青土

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青土 (Danh từ)

qīng tǔ
01

The eastern land; place of the sunrise (archaic/poetic)

1.指东方之地﹐日出之所。

Ví dụ
02

A blue/green colored earth (clay) used as the ceremonial turf/soil presented when the Son of Heaven invested eastern lords — a ritual ceremonial earth

2.指天子封东方诸侯“授茅土”时用的青色泥土。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Refers to the region around Qingzhou (a historical area, roughly in present-day Shandong)

3.指青州一带。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青土

qīng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
土专家
土丘
土业
土中
土中人
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép