Bản dịch của từ 青塞 trong tiếng Anh

青塞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青塞 (Danh từ)

qīng sāi
01

Old place-name: the Qingshan area in northeastern Gansu (formerly Beidi Commandery); later used generically for 'frontier' or 'border region'.

指今甘肃省东北环县青山一带。古为北地郡﹐地近长城。东汉建武六年﹐大将冯异曾进军义渠﹐并领北地太守﹐青山胡率众归降。后因以“青塞”泛指边塞﹐边地。见《后汉书.冯异传》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青塞

qīng

sāi

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép