Bản dịch của từ 青室 trong tiếng Anh

青室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青室 (Danh từ)

qīng shì
01

A room tinged green by grass or moss; a chamber with a greenish hue

为青草或苔藓之色映绿了的居室。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青室

qīng

shì

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép