Bản dịch của từ 青帘 trong tiếng Anh

青帘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青帘 (Danh từ)

qīng lián
01

A blue/green cloth banner or curtain hung at the entrance of old inns/shops

1.旧时酒店门口挂的幌子。多用青布制成。

Ví dụ
02

Figurative: a tavern or wine house (literally 'green/blue curtains' used to refer to a drinking establishment)

2.借指酒家。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青帘

qīng

lián

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
帘内
帘外
帘子
帘官
帘布
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép