Bản dịch của từ 青帝 trong tiếng Anh
青帝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青帝 (Danh từ)
【qīng dì】
01
Qing Emperor (the Blue/Green Emperor) — one of the Five Heavenly Emperors in Chinese mythology, ruler of the East and god of spring (also called Cang Emperor or Wood Emperor).
1.我国古代神话中的五天帝之一﹐是位于东方的司春之神﹐又称苍帝﹑木帝。
Ví dụ
02
Qingdi (the Green/Blue Emperor) — a Taoist deity; in Taoist belief there are nine Qing Emperors in Jupiter and they serve under the central Green Emperor
2.道教以为木星中有九青帝﹐并受事于中央青皇。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青帝
qīng
青
dì
帝
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
