Bản dịch của từ 青旌 trong tiếng Anh

青旌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青旌 (Danh từ)

qīng jīng
01

1.见“青雀旌”。

Ví dụ
02

A blue/green banner; a flag of bluish color, historically used as a sign of surrender or to request mercy

2.青色的旗帜。木青色主生﹐故可作为投降不杀标志。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青旌

qīng

jīng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
旌举
旌信
旌儒庙
旌典
旌别
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép