Bản dịch của từ 青条 trong tiếng Anh

青条

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青条 (Danh từ)

qīng tiáo
01

A green twig or young shoot; a small green branch

1.青色枝条。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A type of water-pipe tobacco piece (a slim tube/piece used in waterpipe/shisha)

2.水烟的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A bamboo pole; a long slender bamboo stick (used as a pole or rod)

3.指竹竿。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青条

qīng

tiáo

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
条令
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép