Bản dịch của từ 青松宅 trong tiếng Anh

青松宅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青松宅 (Danh từ)

qīng sōng zhái
01

Grave; tomb (archaic) — refers to burial grounds, named for the pine/cypress planted around graves

指坟墓。因古时墓地多植松柏﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青松宅

qīng

sōng

zhái

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép