Bản dịch của từ 青林 trong tiếng Anh
青林
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青林 (Danh từ)
【qīng lín】
01
Clouds or mist; vapory clouds/fog (poetic term for cloud or mist)
指云烟﹐云雾。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A verdant/emerald forest; trees full of green foliage
苍翠的树林﹐苍翠的树木。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A serene, verdant mountain forest; clear and tranquil woods
清静的山林。青﹐通'清'。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
An old/literary name for a Buddhist temple; a monastery
寺庙的别称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Name of a star in traditional Chinese astronomy (a star of the 'Tianyuan' asterism); a proper noun
星名。即天苑星。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青林
qīng
青
lín
林
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
