Bản dịch của từ 青枫 trong tiếng Anh

青枫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青枫 (Danh từ)

qīng fēng
01

A green (verdant) maple tree; a flourishing maple with fresh green leaves

1.苍翠的枫树。

Ví dụ
02

Place name (see 青枫浦) — a waterside locality, evokes image of green maples by a quay

2.见“青枫浦”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青枫

qīng

fēng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
枫人
枫叟
枫叶
枫墀
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép