Bản dịch của từ 青江 trong tiếng Anh

青江

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青江 (Danh từ)

qīng jiāng
01

1.指水色清澈的江河。

Ví dụ
02

A historical/place name for a river (same as Qingjiang/Yi River) in Sichuan/Fengjie, noted for clear water and local legends.

2.即清江。又名夷水。在四川省奉节县﹐水色清澄﹐蜀人因称“青江”。相传江中有盐水神女。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青江

qīng

jiāng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
江上
江东
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép