Bản dịch của từ 青泥 trong tiếng Anh

青泥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青泥 (Danh từ)

qīng ní
01

A bluish-green clay formerly used to seal letters or vessels

1.古时用以封缄文书﹑器皿的青色粘土。

Ví dụ
02

A legendary greenish mud or clay said to be consumed by immortals; mythical 'divine mud'.

2.相传神仙服食的一种泥浆﹑泥土。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

3.即青泥城。

Ví dụ
04

A place name referring to Qingni Ridge (a mountain pass/ridge called 青泥岭)

4.指青泥岭。

Ví dụ
05

An old place name — a historical post/relay station located on Qingni Ridge (a place name)

5.古驿站名。在青泥岭上。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青泥

qīng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép