Bản dịch của từ 青灯 trong tiếng Anh

青灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青灯 (Danh từ)

qīng dēng
01

Literally 'green/blue lamp'; figuratively a lonely, austere, or impoverished life — solitude and hardship

2.借指孤寂﹑清苦的生活。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An oil lamp with a pale bluish-green glow; archaic term for a dim, bluish lamp

1.亦作“青镫”。光线青荧的油灯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青灯

qīng

dēng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
灯丝
灯亮儿
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép