Bản dịch của từ 青煤 trong tiếng Anh

青煤

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青煤 (Cụm từ)

qīng méi
01

松烟。指松柴燃烧时生成的黑烟。为制墨的原料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青煤

qīng

méi

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
煤仓
煤化
煤头
煤头纸
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép