Bản dịch của từ 青照 trong tiếng Anh

青照

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青照 (Động từ)

qīng zhào
01

Polite/formal request for someone's care or attention — a courteous phrase asking someone to look after or take care (similar to 'please take care of' or 'please look after').

青眼照看。请人加以照料或给予照顾的客套语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青照

qīng

zhào

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép