Bản dịch của từ 青琐第 trong tiếng Anh

青琐第

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青琐第 (Danh từ)

qīng suǒ dì
01

The residence or mansion of a noble/privileged person; an official's grand household (archaic)

贵显者的宅院。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青琐第

qīng

suǒ

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一产业
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép