Bản dịch của từ 青琐闱 trong tiếng Anh

青琐闱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青琐闱 (Danh từ)

qīng suǒ wéi
01

An archaic term (also written 青锁闱) — a historical name referring to a lock/lock-like ornament (literary/antique usage)

1.亦作“青锁闱”。

Ví dụ
02

The imperial court; the palace (metonymy for the central government of the dynasty)

2.借指朝廷﹔皇宫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青琐闱

qīng

suǒ

wéi

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
闱墨
闱姓
闱差
闱战
闱棘
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép