Bản dịch của từ 青琐闼 trong tiếng Anh

青琐闼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青琐闼 (Danh từ)

qīng suǒ tà
01

Palace gate; by extension the imperial court or the throne

1.宫门。借指皇宫﹔朝廷。

Ví dụ
02

Luxurious doors and windows of wealthy or noble households

2.指富贵人家的门窗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青琐闼

qīng

suǒ

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép