Bản dịch của từ 青琼 trong tiếng Anh

青琼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青琼 (Danh từ)

qīng qióng
01

A type of bluish-green jade (classical term for 'bi yu')

1.即碧玉。

Ví dụ
02

Tea (literary/archaic term referring to tea leaves)

2.喻指茶叶。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青琼

qīng

qióng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép