Bản dịch của từ 青田冻 trong tiếng Anh

青田冻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青田冻 (Danh từ)

qīng tián dòng
01

A top-grade variety of Qingtian stone (a type of seal/jade-like stone), crystal-clear and translucent like frozen ice

青田石中的上品。晶莹透明如冻冰﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青田冻

qīng

tián

dòng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
田丁
田七
田业
田中
田中义一
冻九
冻云
冻人
冻伤
冻僵
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép