Bản dịch của từ 青盖 trong tiếng Anh

青盖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青盖 (Danh từ)

qīng gài
01

The top/umbrella-like green cap of a plant; the upper part resembling a green canopy

5.色青而形如伞盖的植物顶部。

Ví dụ
02

A green cover/canopy (of a carriage); historically the green vehicle canopy used for the crown prince or princes in Han dynasty

1.青色的车盖。汉制用于皇太子﹑皇子所乘之车。

Ví dụ
03

Metonymically refers to the emperor or sovereign

2.借指帝王。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Lotus leaf (specifically refers to the lotus leaf)

6.特指荷叶。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

A ceremonial canopy or parasol (blue-colored) used in Song dynasty official processions for the chancellor

3.宋制﹐宰相仪仗张青色伞盖。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Metaphorical term for a high-ranking official; a senior government/imperial officer

4.借指高官。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青盖

qīng

gài

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép