Bản dịch của từ 青目 trong tiếng Anh

青目

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青目 (Danh từ)

qīng mù
01

Buddhist term: blue-dark colored eyes (said of the Buddha); by extension, an honorific for a monk of virtue and attainment.

1.佛教传说释迦佛瞳子如绀青色。因用指有道行的僧人。

Ví dụ
02

Favorable gaze; regard with preference or favor

2.犹青眼﹐青睐。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青目

qīng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép