Bản dịch của từ 青祝 trong tiếng Anh

青祝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青祝 (Động từ)

qīng zhù
01

To present or recite ritual petitions written in 'qing' (blue/green) characters for the officiant in sacrificial rites; to deliver ritual prayers

谓出青词以授祠官使祭告。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青祝

qīng

zhù

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
祝不胜诅
祝予
祝人
祝付
祝伯
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép