Bản dịch của từ 青神 trong tiếng Anh
青神
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青神 (Danh từ)
【qīng shén】
01
Qing Emperor / Blue-Green Deity — the 'Green/Blue Emperor', a deity (青帝) in Chinese mythology/Daoist pantheon
1.即青帝。
Ví dụ
02
A proper name referring to 'Qīngyīshén' (literally 'green/blue-clad spirit' or deity); a proper noun in legends or theatrical contexts
2.即青衣神。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Name of a rare/remarkable tree or timber (an entry in classical texts)
3.奇木名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Place name: Qīngshén County in Sichuan Province, China (located on the middle reaches of the Min River).
4.县名。属四川省。在岷江中游。西魏置青衣县﹐北周改青神县。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青神
qīng
青
shén
神
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
