Bản dịch của từ 青禽 trong tiếng Anh
青禽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青禽 (Danh từ)
【qīng qín】
01
3.即青琴。古神女名。
Ví dụ
02
The blue/green bird (青鸟) — a messenger-bird; symbolic messenger or omen
2.即青鸟。喻信使。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A 'blue/green bird' in classical Chinese literature that appears in funerary/mourning contexts; a literary emblem used to express grief for the dead.
1.《艺文类聚》卷九一引旧题汉班固《汉武故事》﹕“钩弋夫人卒﹐上为起通灵台﹐常有一青鸟集台上。”后遂以“青禽”为悼念死者之典。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青禽
qīng
青
qín
禽
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
