Bản dịch của từ 青稞麦 trong tiếng Anh

青稞麦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青稞麦 (Danh từ)

qīng kē mài
01

A highland barley (Tibetan barley) — a cereal crop grown on the Tibetan Plateau; its grain is called qingke

2.指此种植物的子实。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

1.亦作“青?麦”﹑“青?麦”。大麦的一种。子实粒大﹐皮薄﹐麦麸少。主要产于西藏﹑青海等地﹐为当地居民主要食粮﹐可做糌粑﹐又可酿酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青稞麦

qīng

mài

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
稞麦
麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép