Bản dịch của từ 青稻 trong tiếng Anh

青稻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青稻 (Danh từ)

qīng dào
01

Young/green rice plants; green rice seedlings

1.青色的稻苗。

Ví dụ
02

Green rice / a variety or stage of rice with green (unripe) grains (also called 青龙稻)

2.即青龙稻。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青稻

qīng

dào

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
稻云
稻人
稻场
稻子
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép