Bản dịch của từ 青童 trong tiếng Anh

青童

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青童 (Danh từ)

qīng tóng
01

Immortal child; a celestial/legendary child or young attendant in mythology

1.神话传说中的仙童。

Ví dụ
02

A Taoist adept or experienced Daoist practitioner (an elder/initiated Taoist with cultivated skill)

2.引申为修炼有素的道士。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Qingtong (a proper name/title): a figure or deity called 'Qingtong' in Daoist texts/ancient sources — literally a 'green/blue youth' or attendant spirit.

3.即青童君。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A young person; youth; adolescent (typically a teenage boy)

4.指少年。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青童

qīng

tóng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
童乌
童仆
童便
童儿
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép