Bản dịch của từ 青简 trong tiếng Anh
青简
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青简 (Danh từ)
【qīng jiǎn】
01
A general term for books; refers to books or written works (often literary or classical texts).
泛指书籍。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A Daoist register/catalog of immortals — a list or record naming celestial immortals
道家的神仙名录。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Noun: a literary work or book (classical/archaic usage referring to a written work)
借指著作。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Figurative for the historical record; the annals or history books — what is written into history.
借指青史﹐史书。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Bamboo slips — narrow bamboo strips used in ancient China for writing (ancient book material)
竹简。古代用以书写的狭长竹片。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青简
qīng
青
jiǎn
简
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
