Bản dịch của từ 青箓 trong tiếng Anh

青箓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青箓 (Danh từ)

qīng lù
01

A Taoist scripture or collection of Taoist texts (e.g. the Taiping Qinglu); by extension, Taoist writings or canon

道教有《太平青箓书》百馀卷﹐赤界﹐白素﹐青首﹐朱目。相传三国吴于吉在曲阳流水上得之。见《云笈七签》卷一一一引《洞仙传.于吉》。后因以“青箓”泛指道家经籍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青箓

qīng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
箓图
箓籍
箓练
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép