Bản dịch của từ 青管 trong tiếng Anh

青管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青管 (Danh từ)

qīng guǎn
01

A pen/brush (archaic term referring to a writing brush or pen tube); see phrase '青管梦'

2.指笔。参见“青管梦”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Wind instruments with a tube (e.g., flutes, pipes like xiao or di)

1.指箫﹑笛等管乐器。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青管

qīng

guǎn

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép