Bản dịch của từ 青箬 trong tiếng Anh

青箬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青箬 (Danh từ)

qīng ruò
01

Leaf of the ruozhu (箬竹) bamboo — large thin leaves traditionally used for wrapping or covering (e.g., wrapping rice).

1.箬竹的叶子。箬竹叶大质薄﹐常用以裹物。

Ví dụ
02

A traditional green leaf straw hat (i.e., 青箬笠)

2.即青箬笠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青箬

qīng

ruò

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
箬下
箬下春
箬下酒
箬包船
箬壳
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép