Bản dịch của từ 青精 trong tiếng Anh
青精
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青精 (Danh từ)
【qīng jīng】
01
Name of a star (a star name in traditional Chinese astronomy)
1.星名。
Ví dụ
02
In Daoism: one of the Nine Qing Emperors (九青帝) associated with Jupiter; a Daoist celestial deity called a 'Qing Emperor' or 'Jade/Green Emperor' of the planet
2.道教认为木星中的九青帝之一。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
3.青睛。
Ví dụ
04
A plant name (also called Nántiānzhú or Mòfàngcǎo), used in Taoist preparations such as 'qingjing rice'; a medicinal/herbal plant.
4.植物名。一名南天烛﹐又称墨饭草。道家制作青精饭的原料之一。
Ví dụ
05
A kind of rice dish (referred to as 青精饭) — a specific/local rice preparation
5.指青精饭。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青精
qīng
青
jīng
精
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
精一
精专
精严
精丽
精义
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
