Bản dịch của từ 青緑 trong tiếng Anh
青緑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青緑 (Danh từ)
【qīng lǜ】
01
Green; bluish-green (a green shade with a hint of blue)
4.即绿色。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A bluish‑green color (cyan/teal-like); specifically a greenish-blue ink used for seals/prints
2.青色的印绶和绿色的印绶。
Ví dụ
03
Deep green; a dark, bluish-green color
3.深绿色。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
A bluish-green color; a shade between blue and green (cyan/teal family)
1.青色的衣服和绿色的衣服。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青緑
qīng
青
lǜ
緑
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
