Bản dịch của từ 青纱帐 trong tiếng Anh

青纱帐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青纱帐 (Danh từ)

qīng shā zhàng
01

A vast, lush green field of tall crops like sorghum or corn during summer and autumn

指夏秋间长得高而密的大面积高粱、玉米等也作青纱障

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青纱帐

qīng

shā

zhàng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
纱元
纱冠
纱厨
纱囊
纱子
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép