Bản dịch của từ 青绳 trong tiếng Anh

青绳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青绳 (Danh từ)

qīng shéng
01

A blue/green cord (archaic) used for binding or marking; historically used to wrap woodblocks and mark imperial paths or sacrificial enclosures.

青色的绳子。古时用它缠束图版﹑界划天子经过的御道和围范帝王郊祀的坛场。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青绳

qīng

shéng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép