Bản dịch của từ 青绶 trong tiếng Anh

青绶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青绶 (Danh từ)

qīng shòu
01

A blue-green ribbon used to suspend an official seal; by extension, the official seal itself

1.佩系官印的青色丝带。亦借指官印。

Ví dụ
02

A term referring to high-ranking officials; an honorific for senior government officials (classical usage)

2.借指高级官吏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A vine or climbing plant (used metaphorically for vines)

3.喻植物藤蔓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青绶

qīng

shòu

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
绶囊
绶带
绶带米
绶带鸟
绶笥
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép