Bản dịch của từ 青罗伞 trong tiếng Anh

青罗伞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青罗伞 (Danh từ)

qīng luó sǎn
01

An umbrella canopy made of qīngluó (a fine blue/black silk fabric); in Ming dynasty protocol used as official umbrellas for certain ranks (e.g., fifth-rank officials)

青罗制成的伞盖。明制﹐五品官伞盖用青罗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青罗伞

qīng

luó

sǎn

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
伞兵
伞头
伞子盐
伞幄
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép