Bản dịch của từ 青翰 trong tiếng Anh

青翰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青翰 (Danh từ)

qīng hàn
01

An alternate name for the albatross (信天翁), a large seabird often found far out at sea

1.亦称“青庄”。信天翁的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An old/archaic type of boat called '青翰' (referring to 青翰舟)

2.即青翰舟。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青翰

qīng

hàn

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
翰墨
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép