Bản dịch của từ 青钱 trong tiếng Anh

青钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青钱 (Danh từ)

qīng qián
01

Bronze coin (archaic) — a copper/bronze coin often with a greenish patina

1.即青铜钱。

Ví dụ
02

Green, round things (e.g., elm leaves, duckweed, spots of moss) — objects that are green and rounded

3.喻色绿而形圆之物。如榆叶﹑萍叶﹑苔点等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A term for outstanding talents; figuratively, exceptional people

2.喻优秀人才。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青钱

qīng

qián

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
钱丬鱼
钱串
钱串子
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép